越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đánh đập” (1)
đánh đập
英语
动To beat up, to batter
Anh ta bị đánh đập dã man.
He was brutally beaten up.
相关词“đánh đập” (0)
未找到相关词。
短语“đánh đập” (1)
Anh ta bị đánh đập dã man.
He was brutally beaten up.
